
Anton Popovitch là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Ilves Tampere.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
18Đá chính
1.598Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1598Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 21 | 17 | 1.568 | 1 | 0 | 0 | 14 | 2 | 89% | 53% | 2 | 0 | 6,72 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.568 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 847/946 (89%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 18/52 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/42 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/115 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 41
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/39 | 1 | 2/4 | V | 6,61 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/48 | 3 | 5/6 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/27 | 1 | 2/6 | — | 6,39 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 58/63 | 1 | 4/10 | — | 7,11 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/48 | 3 | 7/11 | — | 6,78 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/41 | 0 | 0/2 | — | 6,62 |
| 17/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | B 2-3 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/58 | 0 | 0/1 | — | 7,66 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 3 | 7/9 | — | 7,02 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |