Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Polyutkin

2DROTS MoscowHậu vệRUS
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Anton Polyutkin là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo 2DROTS Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 25 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €20112024
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/03/20111825 nghìn €
15/01/20121825 nghìn €
03/02/20121950 nghìn €
18/08/20132050 nghìn €
26/12/20132050 nghìn €
28/06/20142150 nghìn €
06/08/20162375 nghìn €
27/01/201723100 nghìn €
04/12/201724150 nghìn €
05/06/201825250 nghìn €
19/12/201825250 nghìn €
13/06/201926200 nghìn €
22/12/201926200 nghìn €
28/06/202027200 nghìn €
28/12/202027200 nghìn €
27/06/202128175 nghìn €
02/12/202128150 nghìn €
12/06/202229150 nghìn €
07/12/202229200 nghìn €
18/06/202330150 nghìn €
29/11/202330125 nghìn €
13/06/202431125 nghìn €
15/10/202431100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026FC Izhevsk2DROTS MoscowChuyển nhượng—
19/03/2026Medialiga (RU)FC IzhevskChuyển nhượng—
03/04/2025Free playerMedialiga (RU)Chuyển nhượng—
30/06/2024KAMAZ Naberezhnye ChelnyFree playerTrở lại—
30/06/2022TyumenKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
09/07/2019Sibir NovosibirskTyumenChuyển nhượng—
30/06/2017Academia ChisinauSibir NovosibirskChuyển nhượng—
28/02/2017PFK MontanaAcademia ChisinauChuyển nhượng—
28/07/2016Solyaris Moskau (-2017)PFK MontanaChuyển nhượng—
20/08/2014CSKA Moscow ReservesSolyaris Moskau (-2017)Chuyển nhượng—
29/06/2014Yenisey KrasnoyarskCSKA Moscow ReservesCho mượn—
01/09/2013CSKA Moscow ReservesYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
26/08/2010Akademia CSKA Moscow U17CSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com