Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Kralj

KeflavikHậu vệSWE
28Tuổi
164Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Anton Kralj là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Keflavik.

Tiểu sử Anton Kralj

Anton Kralj là hậu vệ người Sweden, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Keflavik. Ở mùa 2026, anh ra sân 9 trận với 576 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,59. Tại Iceland Besta-deild karla, anh có 9 trận và 1 kiến tạo; anh cao 164 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 400 nghìn € vào năm 2021.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
663Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—975760012085%60%006,59
Icelandic Cup2026—118700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/254 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
5/22 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
8
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/33 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 87 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anton Kralj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/07/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesT 5-2830000135/3911/1—6,71
14/07/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikB 1-2900100123/2533/8—7,01
07/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 1-1800000124/2823/5—7,35
29/06/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikT 3-2670010128/3011/1—6,60
22/06/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikH 1-12000001/20——6,29
23/05/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 1-0dự bị00000—0———
18/05/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerH 1-111000005/70——6,49
23/04/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikH 0-0630000025/3323/3—6,63
18/04/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikB 1-3900010154/5922/7—6,35
13/04/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikB 2-3900000021/3147/8—5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20171975 nghìn €
19/11/201719150 nghìn €
21/11/201820125 nghìn €
28/12/201921400 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
24/07/202022400 nghìn €
30/12/202022400 nghìn €
08/06/202123400 nghìn €
16/12/202123400 nghìn €
23/06/202224350 nghìn €
13/12/202224250 nghìn €
26/06/202325200 nghìn €
12/09/202325300 nghìn €
07/12/202325300 nghìn €
12/06/202426250 nghìn €
26/12/202426225 nghìn €
24/06/202527250 nghìn €
07/12/202527250 nghìn €
28/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh55
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com