Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Krachkovskiy

Mashuk-KMV PyatigorskTiền vệRUS
24Tuổi
165Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Anton Krachkovskiy là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Mashuk-KMV Pyatigorsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—409500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 95 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20191750 nghìn €
28/06/20201875 nghìn €
28/12/202018100 nghìn €
01/06/202118175 nghìn €
09/06/202219225 nghìn €
24/11/202220225 nghìn €
05/06/202320300 nghìn €
14/11/202321300 nghìn €
13/06/202421500 nghìn €
11/12/202422400 nghìn €
08/06/202522300 nghìn €
02/12/202523275 nghìn €
24/05/202623225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Dynamo MakhachkalaMashuk-KMV PyatigorskChuyển nhượng—
29/06/2026Chernomorets NovorossijskDynamo MakhachkalaCho mượn—
10/07/2025Dynamo MakhachkalaChernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
29/06/2025Turan TovuzDynamo MakhachkalaCho mượn—
05/01/2025Dynamo MakhachkalaTuran TovuzChuyển nhượng—
09/01/2024FC Kairat AlmatyDynamo MakhachkalaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
08/03/2022CSKA Moscow ReservesFC Kairat AlmatyHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
07/03/2022Kairat Moscow ( -2022)CSKA Moscow ReservesCho mượn—
05/07/2021CSKA Moscow ReservesKairat Moscow ( -2022)Chuyển nhượng—
31/12/2018Akademia CSKA Moscow U17CSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh28
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com