
Anton Kobyalko là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Sibir Novosibirsk.
Tiểu sử Anton Kobyalko
Anton Kobyalko là tiền đạo thi đấu cho Sibir Novosibirsk, quốc tịch Russia và 40 tuổi. Tại RUS D3A, cầu thủ có 13 trận với 890 phút thi đấu và ghi 7 bàn. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2008. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, còn lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 13/01/2024, từ Tyumen sang Sibir Novosibirsk. Cao 182 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
965Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
137Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 2026-2027 | — | 14 | 11 | 965 | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
RUS D3A · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 965 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2008 | 21 | 700 nghìn € |
| 30/03/2010 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/08/2011 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/03/2012 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/08/2012 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/01/2013 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/06/2013 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/12/2013 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/06/2014 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/06/2015 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/01/2016 | 29 | 250 nghìn € |
| 30/06/2016 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/12/2016 | 30 | 200 nghìn € |
| 31/05/2017 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/12/2017 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/06/2018 | 32 | 100 nghìn € |
| 03/09/2018 | 32 | 100 nghìn € |
| 11/12/2018 | 32 | 125 nghìn € |
| 16/03/2019 | 32 | 150 nghìn € |
| 06/06/2019 | 33 | 175 nghìn € |
| 08/12/2019 | 33 | 175 nghìn € |
| 30/08/2020 | 34 | 150 nghìn € |
| 16/12/2020 | 34 | 125 nghìn € |
| 29/05/2021 | 35 | 100 nghìn € |
| 02/12/2021 | 35 | 100 nghìn € |
| 12/06/2022 | 36 | 100 nghìn € |
| 01/12/2022 | 36 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 37 | 100 nghìn € |
| 29/11/2023 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2008; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2024 | Tyumen | Sibir Novosibirsk | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | Dinamo Barnaul | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | FC Pyunik | Dinamo Barnaul | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2020 | Ararat-Armenia FC | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Baltika Kaliningrad | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2017 | SKA Khabarovsk | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Gazovik Orenburg | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ural Yekaterinburg | Gazovik Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | FK Novokuznetsk | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | FK Novokuznetsk Youth (-2021) | FK Novokuznetsk | Chuyển nhượng | — |