
Anton Kilin là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Urartu.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/02/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/06/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/01/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/06/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/12/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/05/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/06/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/06/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 22/12/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 550 nghìn € |
| 28/07/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 28/12/2020 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/04/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 23/05/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/09/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 06/12/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 29/05/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 07/12/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 29/11/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 16/09/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 08/04/2025 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/04/2025 | Urartu | KDV Tomsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Akron Togliatti | Urartu | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2021 | FK Tambov-M | Akron Togliatti | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2018 | Luch Vladivostok | FK Tambov-M | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | FC Ufa | Luch Vladivostok | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | FC Ufa | Cho mượn | — |
| 26/08/2015 | FC Ufa | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Chelyabinsk | FC Ufa | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2010 | Akademia Togliatti (-2012) | FK Chelyabinsk | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2009 | FC Togliatti ( - 2010) | Akademia Togliatti (-2012) | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2007 | Akademia Togliatti (-2012) | FC Togliatti ( - 2010) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Konoplev Football Academy | Akademia Togliatti (-2012) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy43
- Sức mạnh52
- Thể lực46