
Anton Heinz là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Alemannia Aachen.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | German Regionalliga | vs FC Memmingen | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/24 | 0 | 2/6 | — | — |
| 16/05/2026 | German Regionalliga | @ Viktoria Aschaffenburg | T 5-0 | 90 | 2 | 1 | 5 | 3 | 4 | 28/37 | 2 | 3/5 | — | — |
| 30/04/2026 | German Regionalliga | @ FV Illertissen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/24 | 1 | 2/6 | V | — |
| 25/04/2026 | German Regionalliga | vs TSV Aubstadt | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 8 | 1 | 2 | 21/29 | 2 | 4/7 | — | — |
| 11/04/2026 | German Regionalliga | @ Würzburger Kickers | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/19 | 1 | 5/13 | Đ | — |
| 06/04/2026 | German Regionalliga | vs DJK Vilzing | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 9 | 1 | 2 | 18/23 | 0 | 1/2 | — | — |
| 02/04/2026 | German Regionalliga | @ Wacker Burghausen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/23 | 1 | 3/8 | — | — |
| 21/03/2026 | German Regionalliga | @ Furth II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | 1/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/02/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/04/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/07/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/01/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/06/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/01/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 10/04/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 10/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh31
- Thể lực49