Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

anton dudik

Nyva TernopilTiền đạo
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

anton dudik là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Nyva Ternopil.

Tiểu sử anton dudik

anton dudik là tiền đạo của Nyva Ternopil, mang quốc tịch Ukraine và hiện 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 10/01/2005 và thuận chân phải. Tại giải Ukrainian First League, anton dudik có 1 trận ra sân với 5 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 50 nghìn € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Sambir-Nyva-2 Ternopil đến Nyva Ternopil.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—10500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20241950 nghìn €
29/12/20241950 nghìn €
29/06/20252050 nghìn €
24/11/20252025 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sambir-Nyva-2 TernopilNyva TernopilChuyển nhượng—
10/03/2026DFK Dainava AlytusSambir-Nyva-2 TernopilChuyển nhượng—
11/09/2025Free playerDFK Dainava AlytusChuyển nhượng—
30/06/2025Carlisle UnitedFree playerTrở lại—
22/12/2024South ShieldsCarlisle UnitedCho mượn—
23/10/2024Carlisle UnitedSouth ShieldsChuyển nhượng—
25/01/2024Slask Wroclaw IICarlisle UnitedChuyển nhượng—
30/06/2023Slask Wroclaw U19Slask Wroclaw IIChuyển nhượng—
14/04/2022Volyn Lutsk U17Slask Wroclaw U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com