
Anton Dowds là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Raith Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
504Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
168Phút/bàn
7/10Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 414 | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | — | — | 1 | 0 | 7,03 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | T 2-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,96 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,76 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Peterhead | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,46 |
| 02/05/2026 | Scottish Championship | vs St Johnstone F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 5,94 |
| 25/04/2026 | Scottish Championship | @ Airdrie United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,78 |
| 18/04/2026 | Scottish Championship | @ Ross County F.C. | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |
| 11/04/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 05/09/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 12/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 20/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/10/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 325 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/10/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Ayr United | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Partick Thistle FC | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Ayr United | Partick Thistle FC | Cho mượn | — |
| 11/09/2023 | Partick Thistle FC | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Falkirk | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Arbroath | Falkirk | Cho mượn | — |
| 16/08/2021 | Falkirk | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | East Fife | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2018 | Heriot Watt University | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | North Merchiston FC | Heriot Watt University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật44
- Tư duy62
- Sức mạnh27
- Thể lực48