
Anton Donkor là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Schalke II.
Tiểu sử Anton Donkor
Anton Donkor là tiền đạo 28 tuổi người Germany, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Schalke II. Cầu thủ này cao 183 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2024. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 03/08/2026, khi Anton Donkor rời Schalke 04 để gia nhập Schalke II, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 08/02/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/08/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/09/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/07/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/03/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/06/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/10/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/09/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/10/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Schalke 04 | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Eintracht Braunschweig | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Waldhof Mannheim | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2020 | Carl Zeiss Jena | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfL Wolfsburg Youth | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hansa Rostock | VfL Wolfsburg Youth | Cho mượn | — |
| 02/07/2018 | VfL Wolfsburg Youth | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Everton U23 | VfL Wolfsburg Youth | Cho mượn | — |
| 24/01/2017 | VfL Wolfsburg Youth | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfL Wolfsburg Youth | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | JSG Lenglern/Harste Youth | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | RSV Göttingen 05 Jugend | JSG Lenglern/Harste Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật53
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực46