Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Bratkov

UrartuHậu vệUKR
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Anton Bratkov là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Urartu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
705Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—8870500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 705 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anton Bratkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Neman GrodnoB 0-49000000—0——5,70
10/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Neman GrodnoB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201723250 nghìn €
05/08/201825300 nghìn €
09/12/201825500 nghìn €
27/06/201926300 nghìn €
07/01/202026500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
04/12/202027350 nghìn €
29/05/202128300 nghìn €
05/10/202128300 nghìn €
16/12/202128300 nghìn €
13/06/202229300 nghìn €
29/12/202229300 nghìn €
22/06/202330300 nghìn €
13/12/202330300 nghìn €
06/06/202431300 nghìn €
04/12/202431300 nghìn €
11/06/202532250 nghìn €
08/12/202532250 nghìn €
27/05/202633225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC PyunikUrartuChuyển nhượng—
26/01/2021Metalist 1925 KharkivFC PyunikChuyển nhượng—
17/09/2020FC LvivMetalist 1925 KharkivChuyển nhượng—
13/07/2019Maccabi Petah Tikva FCFC LvivChuyển nhượng—
31/01/2019Desna ChernihivMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
30/06/2018Zirka KirovohradDesna ChernihivChuyển nhượng—
26/01/2018Desna ChernihivZirka KirovohradChuyển nhượng—
01/09/2016VeresDesna ChernihivChuyển nhượng—
27/07/2016Dynamo-2 KyivVeresChuyển nhượng—
30/06/2013Dynamo Kyiv IIDynamo-2 KyivChuyển nhượng—
30/06/2010Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com