
Anton Betyuzhnov là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Dinamo-Vologda.
Tiểu sử Anton Betyuzhnov
Anton Betyuzhnov là tiền vệ của FC Dinamo-Vologda, mang quốc tịch Russia và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 63 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Anton Betyuzhnov có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu, trong đó 1 trận ở Cúp Nga. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € (2019). Hợp đồng hiện tại đến 30/12/2026, và chuyển nhượng gần nhất là từ Znamya Truda sang FC Dinamo-Vologda ngày 16/07/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/01/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/09/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/05/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/11/2023 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2023 | Znamya Truda | FC Dinamo-Vologda | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Shinnik Yaroslavl | Znamya Truda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Znamya Truda | Shinnik Yaroslavl | Cho mượn | — |
| 24/07/2018 | Shinnik Yaroslavl | Znamya Truda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC Murom | Shinnik Yaroslavl | Cho mượn | — |
| 12/07/2017 | Shinnik Yaroslavl | FC Murom | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2014 | Shinnik Yaroslavl II | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |