
Antoine Valerio là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Excelsior Virton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 25% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | B 3-4 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 5,89 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,81 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/10/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/10/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/08/2025 | 25 | — |
| 14/10/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | FC Chambly Oise | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2025 | Villefranche | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Rodez Aveyron | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Nimes | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2019 | Nîmes Olympique B | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Bordelais | Nîmes Olympique B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stade Bordelais U19 | Stade Bordelais | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực40