Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antoine Semenyo

Manchester CityTiền đạoGHA
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
80,0 triệu €Giá trị

Antoine Semenyo là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Manchester City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
795Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
397Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—765532038489%31%007,25
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221520007278%44%106,26
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—
Siêu cúp Anh2026—11900003188%14%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/206 (89%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/63 (31%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 39
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/61 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/42 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antoine Semenyo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownT 3-213000002/311/3—6,47
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Paris Saint GermainB 2-4900061327/3704/9V5,95
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolT 3-0900010131/3401/3—7,20
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 5-3902122328/2823/10—9,01
18/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Norwich CityT 5-0dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedT 1-0900000121/2913/11—6,22
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FC PortoT 2-0620011121/2434/9—6,58
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityT 1-0900120330/3311/6—7,70
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceT 4-1900121341/4415/20—7,70
23/08/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCT 2-1900011031/3516/10—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 55,0 triệu €2025: 65,0 triệu €2026: 75,0 triệu €2026: 80,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201919500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
14/10/202020500 nghìn €
21/12/2020201,3 triệu €
09/03/2021211,3 triệu €
28/06/2021211,5 triệu €
23/11/2021211,2 triệu €
12/05/2022222,5 triệu €
26/10/2022223,0 triệu €
15/03/2023239,0 triệu €
19/06/2023239,0 triệu €
18/12/20232310,0 triệu €
26/05/20242410,0 triệu €
30/09/20242420,0 triệu €
15/12/20242428,0 triệu €
17/03/20252535,0 triệu €
29/05/20252540,0 triệu €
16/10/20252555,0 triệu €
08/12/20252565,0 triệu €
08/03/20262675,0 triệu €
02/06/20262680,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 80,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2026Bournemouth AFCManchester CityHết hạn mượn 72M €72,0 triệu €
26/01/2023Bristol CityBournemouth AFCHết hạn mượn 10.25M €10,2 triệu €
30/05/2020SunderlandBristol CityCho mượn—
30/01/2020Bristol CitySunderlandChuyển nhượng—
26/01/2019Newport CountyBristol CityCho mượn—
17/07/2018Bristol CityNewport CountyChuyển nhượng—
30/06/2018Bristol City U18Bristol CityChuyển nhượng—
30/05/2018Bath CityBristol City U18Cho mượn—
19/01/2018Bristol City U18Bath CityChuyển nhượng—
19/09/2017FC Highworth TownBristol City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy60
  • Sức mạnh36
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com