Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antoine Sekongo

SamsunsporTiền vệMLI
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Antoine Sekongo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Samsunspor.

Tiểu sử Antoine Sekongo

Antoine Sekongo là tiền vệ thi đấu cho Samsunspor, mang quốc tịch Mali và hiện 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Antoine Sekongo đã ra sân 9 trận với tổng 402 phút thi đấu, đạt điểm trung bình 4,82. Giá trị thị trường hiện tại là 4,0 triệu €, và hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2031. Chuyển nhượng gần nhất là dạng hết hạn mượn vào ngày 03/08/2026, từ USL Dunkerque sang Samsunspor với phí 2,2 triệu €. Chiều cao 178 cm, cân nặng 73 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
288Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—822880006081%38%006,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/122 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/39 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antoine Sekongo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ KasimpasaB 1-4200000013/1412/6—5,75
10/10/2026Süper Ligvs TrabzonsporB 0-345000007/1012/4—5,85
20/09/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-1250000013/1600/1—6,24
12/09/2026Süper Ligvs Corum FKB 1-5230010010/1301/2—5,88
07/09/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-1880030327/3502/6—6,26
31/08/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-2740010120/2107/13—6,46
22/08/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 2-0100000—0——6,80
18/08/2026Süper Ligvs GoztepeH 3-312001019/1311/7—5,85
10/05/2026Ligue 2@ NancyB 2-3901153142/5215/13V7,82
03/05/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-1580010141/4400/4—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/202420300 nghìn €
03/12/202420400 nghìn €
01/06/202520300 nghìn €
12/10/2025211,0 triệu €
10/12/2025211,2 triệu €
22/03/2026213,0 triệu €
25/05/2026214,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026USL DunkerqueSamsunsporHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
15/07/2024Stade Reims IIUSL DunkerqueChuyển nhượng—
30/06/2023Afrique Football EliteStade Reims IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh37
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com