
Antoine Rabillard là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 177 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 46% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/44 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,91 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 3/5 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 3 | 7/14 | — | 6,11 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Bastia | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/17 | 0 | 4/13 | — | 6,25 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/10 | 1 | 2/4 | — | 7,08 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 1-1 | 58 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 3/9 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/01/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 23/10/2020 | 25 | 525 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/03/2026 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 23/09/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật47
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực46