Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antoine Mille

TroyesTiền vệFRA
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Antoine Mille là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Troyes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
533Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
533Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—7653310110382%50%206,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/228 (82%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
7/37 (18%)
Chuyền dài chính xác
13/18 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/82 (50%)
Không chiến thắng / thua
12 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 38
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antoine Mille · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs RC LensB 1-3900011331/3700/7—6,31
12/10/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-2900010231/38710/15V5,81
20/09/2026Ligue 1@ Angers SCOB 0-2900021227/3013/8V6,60
13/09/2026Ligue 1@ LOSC LilleB 0-2800000126/3037/16—6,19
06/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 2-6901031343/50410/14—8,18
30/08/2026Ligue 1@ LorientT 2-1780110224/3448/17—7,20
23/08/2026Ligue 1vs Paris FCH 0-015002007/913/5—6,68
10/05/2026Ligue 2@ GrenobleB 0-1900010245/4904/9—7,20
03/05/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 4-0901221245/5113/7—9,53
26/04/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneT 3-0890000316/2026/14—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202124100 nghìn €
20/06/202224300 nghìn €
19/12/202225300 nghìn €
13/06/202325300 nghìn €
07/12/202326350 nghìn €
13/06/202426400 nghìn €
03/12/202427500 nghìn €
01/06/202527700 nghìn €
12/10/202528800 nghìn €
10/12/2025281,0 triệu €
22/03/2026282,0 triệu €
25/05/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2025Pau FCTroyesHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2024ChateaurouxPau FCChuyển nhượng—
16/07/2023Bresse Péronnas 01ChateaurouxChuyển nhượng—
30/06/2021ColomiersBresse Péronnas 01Chuyển nhượng—
30/06/2016Colomiers U19ColomiersChuyển nhượng—
30/06/2014US Colomiers U17Colomiers U19Chuyển nhượng—
30/06/2012US Colomiers JugendUS Colomiers U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Toulouse FC FormationUS Colomiers JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy57
  • Sức mạnh48
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com