
Antoine Makoumbou là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Sampdoria.
Tiểu sử Antoine Makoumbou
Antoine Makoumbou là tiền vệ người Congo, 28 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Sampdoria, cao 185 cm và nặng 75 kg. Cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 18/07/1998. Ở mùa 2026-2027 tại Serie B, Antoine Makoumbou có 6 trận ra sân, 492 phút thi đấu và điểm trung bình 6,69. Giá trị thị trường hiện tại là 2,5 triệu €, còn giá trị cao nhất là 4,5 triệu € vào năm 2024. Hợp đồng với Sampdoria có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển nhượng từ Samsunspor vào ngày 26/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
492Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 492 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 48% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 282/307 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/19 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/49 | 1 | 2/4 | — | 6,33 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Avellino | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/66 | 1 | 2/4 | — | 6,48 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Cameroon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/31 | 1 | 2/2 | — | 7,18 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Mantova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 2 | 2/3 | — | 6,47 |
| 08/09/2026 | Serie B | @ Palermo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 0 | 4/9 | — | 6,65 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 46/50 | 0 | 3/9 | V | 7,01 |
| 18/08/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 3-3 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/27 | 0 | 3/11 | — | 6,14 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 4/4 | V | 6,78 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/47 | 0 | 4/5 | V | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/08/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/02/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/06/2019 | 20 | — |
| 05/01/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/09/2022 | 24 | 2,2 triệu € |
| 21/12/2022 | 24 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Samsunspor | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Cagliari | Samsunspor | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 14/07/2022 | Maribor | Cagliari | Hết hạn mượn 2.26M € | 2,3 triệu € |
| 31/12/2021 | Tabor Sezana | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Maribor | Tabor Sezana | Cho mượn | — |
| 23/07/2021 | Tabor Sezana | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2020 | Free Player | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Mainz II | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Ajaccio | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Free Player | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Monaco U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Centre de Formation de Football de Paris | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | US Villejuif Football Jugend | Centre de Formation de Football de Paris | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực51