
Antoine Larose là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Annecy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
567Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
567Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 567 | 1 | 0 | 1 | 14 | 5 | 63% | 45% | 2 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/148 (63%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/13 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/90 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 43
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 1-2 | 86 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 16/25 | 4 | 8/13 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 5/16 | V | 6,42 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/14 | 1 | 2/4 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 5/10 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/16 | 0 | 3/7 | V | 6,42 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Metz | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 3/6 | — | 6,50 |
| 25/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 3 | 5/12 | — | 5,91 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | 80 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 13/25 | 2 | 5/12 | — | 7,97 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/13 | 0 | 5/10 | — | 6,30 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/9 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 26/10/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 02/10/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 12/10/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Louhans-Cuiseaux | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Louhans-Cuiseaux FC U17 | Louhans-Cuiseaux | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh33
- Thể lực40