Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antoine Joujou

FC NantesTiền đạoFRA
23Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Antoine Joujou là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Nantes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
81Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,11Bàn/90 phút
81Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—50811002182%40%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/28 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antoine Joujou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs USL DunkerqueB 2-318000013/30——6,61
10/10/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 0-04000011/100/1—6,66
19/09/2026Ligue 2@ BoulogneT 2-1280000010/1234/8—6,44
12/09/2026Ligue 2@ SochauxB 0-1dự bị00000—0———
08/09/2026Ligue 2vs NancyT 1-020001004/601/3—6,75
30/08/2026Ligue 2@ GuingampH 3-311101105/601/3—8,06
17/05/2026Primeira Ligavs AlvercaT 1-03000001/20——6,49
12/05/2026Primeira Liga@ CF Estrela Amadora SADH 0-0dự bị00000—0———
03/05/2026Primeira Ligavs BenficaH 2-2dự bị00000—0———
26/04/2026Primeira Liga@ EstorilT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202320500 nghìn €
15/06/202320800 nghìn €
17/12/202320800 nghìn €
18/03/2024211,2 triệu €
02/06/2024211,5 triệu €
06/10/2024212,5 triệu €
09/12/2024212,5 triệu €
02/06/2025222,0 triệu €
17/12/2025222,0 triệu €
27/05/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026ParmaFC NantesHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2026FC FamalicaoParmaCho mượn—
27/08/2025ParmaFC FamalicaoChuyển nhượng—
29/06/2025Havre Athletic ClubParmaCho mượn—
28/08/2024ParmaHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
27/08/2024Havre Athletic ClubParmaHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
31/12/2022Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2021Le Havre U19Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2020CS Brétigny U17Le Havre U19Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Melun U17CS Brétigny U17Chuyển nhượng—
31/07/2018—FC Melun U17Chuyển nhượng—
30/06/2016US Sénart-Moissy Jugend—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy67
  • Sức mạnh30
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com