
Antoine Hainaut là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Venezia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
699Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
349Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 625 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 60% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 625 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/270 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/38 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/62 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Napoli | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 2 | 4/6 | — | 6,09 |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 44/47 | 2 | 4/7 | — | 7,87 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/40 | 1 | 2/4 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Fiorentina | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 46/55 | 1 | 7/16 | — | 7,37 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 30/36 | 0 | 4/9 | — | 6,92 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Udinese | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/35 | 4 | 8/15 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Lecce | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/39 | 1 | 2/5 | — | 6,32 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Modena | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/32 | 0 | 3/5 | — | 6,17 |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 17/21 | 1 | 2/2 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 20/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/10/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 1,7 triệu € |
| 16/03/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Parma | Venezia | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 29/06/2022 | Boulogne | Parma | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Parma | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Boulogne | Parma | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2021 | Boulogne II | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RC Lens U19 | Boulogne II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lens U17 | RC Lens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RC Lens Youth | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật60
- Tư duy56
- Sức mạnh57
- Thể lực48