Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antoine Conte

Hậu vệGUI
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Antoine Conte là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GUI.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antoine Conte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MozambiqueT 2-19001000—0—V—
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs AlgeriaH 0-0900011040/4635/9—7,12
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ SomaliaT 3-09000000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ UgandaB 0-1dự bị00000—0———
22/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs SomaliaH 0-0dự bị00000—0———
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs UgandaT 2-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201319250 nghìn €
13/01/201419500 nghìn €
06/08/201420500 nghìn €
13/01/2015202,0 triệu €
05/06/2015212,0 triệu €
05/09/2015212,5 triệu €
03/02/2016222,0 triệu €
12/07/2016222,0 triệu €
07/11/2018241,8 triệu €
27/06/2019251,2 triệu €
27/12/2019251,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
06/07/2020261,0 triệu €
25/12/202026800 nghìn €
21/12/202127500 nghìn €
02/06/202228350 nghìn €
19/12/202228400 nghìn €
28/05/202329300 nghìn €
19/12/202329300 nghìn €
18/03/202430400 nghìn €
02/06/202430600 nghìn €
01/12/202430700 nghìn €
01/04/202531700 nghìn €
24/06/202531650 nghìn €
28/12/202531600 nghìn €
21/05/202632500 nghìn €
05/10/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Botev PlovdivFree playerTrở lại—
07/02/2026Iğdır FKBotev PlovdivChuyển nhượng—
22/01/2025Botev PlovdivIğdır FKHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
04/09/2023Hapoel Tel AvivBotev PlovdivChuyển nhượng—
20/08/2022CS Universitatea CraiovaHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
23/06/2021—CS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—
24/02/2021Beitar JerusalemFree playerTrở lại—
30/06/2017Stade DE ReimsBeitar JerusalemHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2017Beitar JerusalemStade DE ReimsCho mượn—
30/01/2017Stade DE ReimsBeitar JerusalemChuyển nhượng—
06/07/2014Paris Saint GermainStade DE ReimsChuyển nhượng—
29/06/2014Stade DE ReimsParis Saint GermainCho mượn—
12/08/2013Paris Saint GermainStade DE ReimsChuyển nhượng—
30/06/2013Paris Saint Germain IIParis Saint GermainChuyển nhượng—
06/03/2012Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2011Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
30/06/2007CO Vincennes JugendParis Saint Germain YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh69
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com