
Anto Breslin là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo St. Patrick's Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
9Đá chính
998Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
998Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 28 | 9 | 995 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 73% | 49% | 1 | 0 | 6,53 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 995 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/329 (73%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 11/46 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/38 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/89 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 26
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 190
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 2/7 | — | 5,95 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/27 | 0 | 2/2 | — | 6,97 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 3/9 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,99 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 1/4 | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/23 | 1 | 6/8 | — | 6,85 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 6,54 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 6,55 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 1/6 | V | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/07/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | Bohemians | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Longford Town | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Free Player | Longford Town | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Wolverhampton U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 29/09/2016 | Tamworth | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 04/08/2016 | Wolverhampton U21 | Tamworth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Wolverhampton U18 | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | St Kevins Boys | Wolverhampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh55
- Thể lực41