
Anthony Vásquez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Aguilas Doradas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
929Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
309Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 14 | 11 | 929 | 3 | 0 | 0 | 26 | 8 | 65% | 47% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 929 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/26
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/144 (65%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/48 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/3 | — | 6,35 |
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/9 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 2-2 | 57 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/12 | 0 | 3/6 | — | 7,40 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 0/4 | — | 6,30 |
| 24/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 1 | 2/4 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 1/4 | — | 7,90 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,44 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 2-2 | 68 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 11/14 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/09/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/05/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Blooming | Aguilas Doradas | Cho mượn | — |
| 04/01/2026 | Aguilas Doradas | Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | San Antonio Bulo Bulo | Aguilas Doradas | Cho mượn | — |
| 04/07/2025 | Aguilas Doradas | San Antonio Bulo Bulo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Aguilas Doradas U20 | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực50