
Anthony Uribe là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo La Guaira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
18Đá chính
519Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
2,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 30 | 18 | 502 | 3 | 0 | 3 | 19 | 7 | 78% | 39% | 4 | 0 | 2,63 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 2,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/102 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/51 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/4 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 2/3 | V | 6,50 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/5 | — | 6,00 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/6 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 3/4 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/19 | 1 | 3/6 | — | 6,63 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 6-1 | 84 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 16/20 | 0 | 2/5 | — | 8,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 25 | 175 nghìn € |
| 09/05/2016 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/11/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/01/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/06/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/10/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/12/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/06/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/09/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/12/2018 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/02/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 525 nghìn € |
| 09/11/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 04/06/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 17/10/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 05/06/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/04/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/07/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/01/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 02/09/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 04/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/03/2026 | 35 | 75 nghìn € |
| 28/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực49