
Anthony Stephens là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Llandudno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
385Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 385 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 385 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 12/12/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 09/05/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 14/05/2023 | 3029 | 50 nghìn € |
| 18/10/2023 | 29 | — |
| 06/03/2024 | 30 | — |
| 01/09/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Flint Town | Llandudno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bala Town F.C. | Flint Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Bangor City (- 2025) | Bala Town F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bala Town F.C. | Bangor City (- 2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Wrexham | Bala Town F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 26/12/2014 | Colwyn Bay | Wrexham | Cho mượn | — |
| 25/09/2014 | Wrexham | Colwyn Bay | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Colwyn Bay | Wrexham | Cho mượn | — |
| 15/11/2013 | Wrexham | Colwyn Bay | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Prestatyn Town FC | Wrexham | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Wrexham | Prestatyn Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Wrexham U18 | Wrexham | Chuyển nhượng | — |