
Anthony Rouault là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Rennais FC.
Tiểu sử Anthony Rouault
Anthony Rouault là hậu vệ của Stade Rennais FC, mang quốc tịch France, sinh ngày 29/05/2001 và 25 tuổi. Cao 186 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 360 phút thi đấu, gồm 3 trận tại Ligue 1 và 1 trận tại Cúp C2 châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 12,0 triệu €, hợp đồng kéo đến 29/06/2029. Giao dịch gần nhất là từ VfB Stuttgart đến Stade Rennais FC vào ngày 02/02/2025 với phí 13,0 triệu €, thuộc loại Hết hạn mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 55% | 1 | 0 | 6,37 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 66% | 0 | 0 | 7,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/235 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/29 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/59 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 3 | 3/8 | V | 5,75 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OFI Crete FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/69 | 2 | 4/8 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/59 | 3 | 8/12 | — | 7,29 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/59 | 1 | 3/4 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/56 | 2 | 6/9 | — | 6,77 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | H 3-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 5 | 5/5 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/12/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/03/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/03/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 21 | 6,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 21 | 8,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 22 | 10,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 23 | 7,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 23 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 23 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 9,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 24 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | VfB Stuttgart | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Toulouse FC | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2024 | VfB Stuttgart | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Toulouse FC | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Toulouse U17 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Marmande 47 Jugend | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh74
- Thể lực65