Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony Robic

Gallia LuccianaTiền vệFRA
40Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Anthony Robic là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Gallia Lucciana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
241Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 22026-2027—3324110000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 241 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 500 nghìn €2008: 300 nghìn €2009: 200 nghìn €2012: —2013: 200 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: —20082023
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/200822500 nghìn €
12/12/200822300 nghìn €
02/06/200923200 nghìn €
07/12/201226—
06/08/201327200 nghìn €
06/01/201427450 nghìn €
12/01/201427450 nghìn €
19/11/201428500 nghìn €
05/06/201529500 nghìn €
03/02/201629800 nghìn €
12/07/2016301,0 triệu €
15/01/2017301,0 triệu €
31/05/2017311,0 triệu €
15/05/201832600 nghìn €
07/01/201932500 nghìn €
27/06/201933500 nghìn €
07/04/202034400 nghìn €
10/11/202034300 nghìn €
24/06/202135250 nghìn €
26/12/202135250 nghìn €
01/06/202236250 nghìn €
27/10/202236200 nghìn €
15/06/202337150 nghìn €
18/10/202337—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Bastia BorgoGallia LuccianaChuyển nhượng—
31/07/2023BastiaBastia BorgoChuyển nhượng—
30/06/2020Stade Lavallois MFCBastiaChuyển nhượng—
30/01/2019NancyStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2015Stade Lavallois MFCNancyChuyển nhượng—
30/06/2013VannesStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2012RomorantinVannesChuyển nhượng—
30/06/2011Celtic BRomorantinChuyển nhượng—
30/06/2010MartiguesCeltic BChuyển nhượng—
30/06/2009ToursMartiguesChuyển nhượng—
30/06/2007Toulouse FC IIToursChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com