Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony Pinthus

FC TuggenThủ mônPHI
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Anthony Pinthus là thủ môn 28 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo FC Tuggen.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anthony Pinthus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Switzerland Cupvs FC ZurichB 1-2dự bị000—0———
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IndonesiaB 0-2dự bị000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Việt NamB 2-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: —2021: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €20182024
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20182025 nghìn €
04/02/20192025 nghìn €
05/01/202021—
24/06/20212375 nghìn €
18/12/202224150 nghìn €
16/08/202325175 nghìn €
15/02/202425175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free playerFC TuggenChuyển nhượng—
31/12/2025FC TuggenFree playerTrở lại—
30/06/2025—FC TuggenChuyển nhượng—
30/06/2024PSS SlemanFree playerTrở lại—
30/06/2023Free playerPSS SlemanChuyển nhượng—
31/12/2022United City FCFree playerTrở lại—
13/01/2021Philippines U20United City FCChuyển nhượng—
30/12/2020United City FCPhilippines U20Cho mượn—
12/08/2020Philippines U20United City FCChuyển nhượng—
28/01/2020FC Kosova ZurichPhilippines U20Chuyển nhượng—
30/06/2019Grasshoppers U21FC Kosova ZurichChuyển nhượng—
29/06/2019WohlenGrasshoppers U21Cho mượn—
31/12/2018Grasshoppers U21WohlenChuyển nhượng—
30/12/2018United ZurichGrasshoppers U21Cho mượn—
09/09/2018Grasshoppers U21United ZurichChuyển nhượng—
30/06/2016Grasshopper U18Grasshoppers U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Grasshopper Club Zürich U16Grasshopper U18Chuyển nhượng—
30/06/2013Grasshopper U15Grasshopper Club Zürich U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 138
  • Chỉ số 212
  • Chỉ số 447
  • Chỉ số 346
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com