
Anthony patti là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Greenville Triumph.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.441Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1220Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 28 | 28 | 2.441 | 2 | 0 | 1 | 15 | 7 | 83% | 58% | 1 | 1 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.441 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 876/1054 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/158 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 97
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/170 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 54 / 46
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 227
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/48 | 2 | 4/8 | — | 6,23 |
| 15/10/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/30 | 0 | 5/7 | — | 6,87 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ AV Alta | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 2/2 | — | 6,25 |
| 04/10/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Omaha | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 3/3 | — | 6,27 |
| 16/09/2026 | USL League One | vs Corpus Christi FC | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 1/5 | — | 5,85 |
| 13/09/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 0 | 3/10 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 2/7 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | USL League One | vs FC Naples | T 4-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 1/3 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/10/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 07/05/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 24/11/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.