
Anthony Osorio
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Anthony Osorio là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Deportivo Llacuabamba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
58Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 5 | 0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/06/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/04/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 14/02/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/12/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/05/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/11/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 21/11/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 01/06/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 14/11/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 23/10/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/10/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 04/05/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Deportivo Llacuabamba | Union Minas de Pamputa | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Moquegua | Deportivo Llacuabamba | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2025 | Alianza Universidad de Huánuco | Moquegua | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | FC Carlos Stein | Alianza Universidad de Huánuco | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Atletico Grau | FC Carlos Stein | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Universitario De Deportes | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2021 | EM Deportivo Binacional | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Universitario De Deportes | EM Deportivo Binacional | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Universitario de Deportes II | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Tư duy47
- Sức mạnh35
- Thể lực45
- Kỹ thuật42