Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony Olusanya

St. Patrick's AthleticTiền đạoFIN
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Anthony Olusanya là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo St. Patrick's Athletic.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
684Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
342Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—9655620218771%33%306,70
Ireland FAI Cup2026—2212800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 556 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/144 (71%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/66 (33%)
Không chiến thắng / thua
12 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 25
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 128 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anthony Olusanya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ireland Premier Division@ Derry CityB 0-190003028/1502/3V6,25
17/10/2026Ireland Premier Divisionvs ShelbourneB 1-272004109/1222/11—5,44
20/09/2026Ireland Premier Division@ Sligo RoversT 1-031003204/902/6—6,57
15/09/2026Ireland Premier Division@ DundalkT 4-0790210215/2203/7V7,00
12/09/2026Ireland Premier Divisionvs Shamrock RoversT 2-023000003/526/8—6,69
29/08/2026Ireland Premier Divisionvs Waterford UnitedB 0-2900021117/2213/7—6,40
22/08/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedT 2-0881021030/3901/12—7,38
09/08/2026Ireland Premier Division@ ShelbourneT 2-1661021211/1401/7V7,77
02/08/2026Ireland Premier Divisionvs Derry CityH 1-117001106/612/5—6,76
25/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFT 2-11000001/212/2—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20181825 nghìn €
22/10/20181825 nghìn €
19/04/20191925 nghìn €
05/10/201919100 nghìn €
28/02/202020100 nghìn €
25/09/202020150 nghìn €
05/04/202121150 nghìn €
01/08/202121150 nghìn €
01/11/202121150 nghìn €
14/04/202222150 nghìn €
24/07/202222150 nghìn €
26/10/202222300 nghìn €
06/04/202323300 nghìn €
27/07/202323250 nghìn €
23/11/202323200 nghìn €
09/05/202424200 nghìn €
05/09/202424200 nghìn €
27/11/202424250 nghìn €
17/06/202525400 nghìn €
18/11/202525400 nghìn €
28/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026KalmarSt. Patrick's AthleticChuyển nhượng—
28/01/2025HJK HelsinkiKalmarHết hạn mượn 0.11M €110 nghìn €
30/12/2024FC HakaHJK HelsinkiCho mượn—
11/08/2024HJK HelsinkiFC HakaChuyển nhượng—
31/12/2020JaroHJK HelsinkiChuyển nhượng—
31/12/2017FF Jaro U19JaroChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com