Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony·Okpotu

Al Quwa Al JawiyaTiền đạoNGR
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Anthony·Okpotu là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Al Quwa Al Jawiya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
252Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—7225210000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 252 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/201824175 nghìn €
26/12/201824175 nghìn €
06/01/202025700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
30/12/202026600 nghìn €
12/08/202127550 nghìn €
09/01/202227350 nghìn €
24/05/202228350 nghìn €
14/09/202228350 nghìn €
30/12/202228300 nghìn €
23/02/202328250 nghìn €
25/10/202329225 nghìn €
27/02/202429250 nghìn €
03/06/202430300 nghìn €
12/12/202430275 nghìn €
23/06/202531250 nghìn €
17/12/202531200 nghìn €
03/06/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Al-JandalAl Quwa Al JawiyaChuyển nhượng—
22/08/2025Al-AdalahAl-JandalChuyển nhượng—
17/07/2024Al-Ain Al AtawlahAl-AdalahChuyển nhượng—
27/07/2023Free playerAl-Ain Al AtawlahChuyển nhượng—
27/05/2023Al MasryFree playerTrở lại—
12/09/2022Qatar SCAl MasryChuyển nhượng—
11/10/2020U.S.MonastirQatar SCHết hạn mượn 1.022M €1,0 triệu €
12/08/2019DHJ Difaa Hassani JadidiU.S.MonastirChuyển nhượng—
29/06/2019KF LaciDHJ Difaa Hassani JadidiCho mượn—
23/01/2019DHJ Difaa Hassani JadidiKF LaciChuyển nhượng—
11/07/2018Lobi Stars FCDHJ Difaa Hassani JadidiChuyển nhượng—
31/12/2014Al-Ittihad SCLobi Stars FCChuyển nhượng—
28/06/2013Lobi Stars FCAl-Ittihad SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy57
  • Sức mạnh32
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com