
Anthony O'Connor là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Galway United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
966Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 64% | 70% | 2 | 0 | 6,60 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 246 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/205 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/74 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 81
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/51 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 246 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/46 | 1 | 11/14 | — | 5,80 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 2/3 | — | 7,36 |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/33 | 1 | 5/7 | V | 5,93 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/2 | — | 6,33 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 3/6 | — | 6,52 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 4 | 8/12 | — | 6,54 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 0 | 4/4 | V | 6,91 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 3/3 | — | 7,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/02/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/03/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/07/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/04/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 26/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Harrogate Town | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Morecambe | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bradford City | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Aberdeen F.C. | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Burton | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2015 | Plymouth Argyle | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | Blackburn Rovers | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2015 | Plymouth Argyle | Blackburn Rovers | Cho mượn | — |
| 03/08/2014 | Blackburn Rovers | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Torquay United | Blackburn Rovers | Cho mượn | — |
| 30/09/2013 | Blackburn Rovers | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Burton | Blackburn Rovers | Cho mượn | — |
| 14/08/2012 | Blackburn Rovers | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Blackburn Rovers U18 | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh76
- Thể lực57