
Anthony Nwakaeme
Tiền đạoNGR
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Anthony Nwakaeme là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch NGR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | vs Konyaspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 34/38 | 0 | 3/5 | — | 6,73 |
| 14/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Genclerbirligi | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 3/11 | — | 6,15 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/27 | 1 | 5/11 | — | 6,75 |
| 03/05/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8 | 41/46 | 1 | 5/8 | — | 7,20 |
| 23/04/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Samsunspor | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/30 | 1 | 7/8 | V | 7,18 |
| 20/04/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 3/6 | — | 6,36 |
| 11/04/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/39 | 0 | 1/6 | — | 6,43 |
| 05/04/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 2-1 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 3/11 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2011 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/12/2011 | 22 | 1,1 triệu € |
| 31/03/2012 | 23 | 875 nghìn € |
| 20/08/2012 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/12/2012 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/06/2013 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/02/2014 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/03/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/04/2016 | 27 | 800 nghìn € |
| 20/08/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 30 | 2,5 triệu € |
| 03/10/2019 | 30 | 3,5 triệu € |
| 02/01/2020 | 30 | 4,0 triệu € |
| 24/03/2020 | 31 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 4,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 31 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 31 | 5,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 31 | 5,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 32 | 5,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 32 | 5,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 32 | 5,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 33 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 33 | 5,0 triệu € |
| 01/12/2022 | 33 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 34 | 2,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 34 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 35 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 35 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2024 | 35 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 35 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 36 | 600 nghìn € |
| 30/09/2025 | 36 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 300 nghìn € |
| 04/03/2026 | 36 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 37 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Trabzonspor | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Al Fayha | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Trabzonspor | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2018 | Hapoel Beer Sheva | Trabzonspor | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2015 | Hapoel Raanana | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2013 | FC Universitatea Cluj | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2013 | Petrolul Ploiesti | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Universitatea Cluj | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | Ariesul Turda (- 2015) | FC Universitatea Cluj | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | FC Universitatea Cluj | Ariesul Turda (- 2015) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Vejle Boldklub Kolding (-2013) | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật70
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực46