Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony Nwakaeme

Tiền đạoNGR
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Anthony Nwakaeme là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch NGR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anthony Nwakaeme · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳvs KonyasporT 2-1dự bị00000—0———
18/05/2026Süper Ligvs GenclerbirligiB 0-3660000534/3803/5—6,73
14/05/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳ@ GenclerbirligiT 2-1650000026/3123/11—6,15
10/05/2026Süper Lig@ Besiktas JKT 2-1890000225/2715/11—6,75
03/05/2026Süper Ligvs GoztepeH 1-1dự bị00000—0———
28/04/2026Süper Lig@ KonyasporB 1-2900010841/4615/8—7,20
23/04/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳ@ SamsunsporH 0-0360010226/3017/8V7,18
20/04/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüH 1-1690020021/2903/6—6,36
11/04/2026Süper Lig@ AlanyasporH 1-1840021036/3901/6—6,43
05/04/2026Süper Ligvs GalatasarayT 2-1790110116/2003/11—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 400 nghìn €2011: 1,1 triệu €2012: 875 nghìn €2012: 450 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201122400 nghìn €
23/12/2011221,1 triệu €
31/03/201223875 nghìn €
20/08/201223450 nghìn €
11/12/201223350 nghìn €
04/06/201324600 nghìn €
19/02/201424400 nghìn €
03/03/201525400 nghìn €
03/04/201627800 nghìn €
20/08/2017281,5 triệu €
03/01/2019291,5 triệu €
03/06/2019302,5 triệu €
03/10/2019303,5 triệu €
02/01/2020304,0 triệu €
24/03/2020315,0 triệu €
07/04/2020314,0 triệu €
03/08/2020315,0 triệu €
22/12/2020315,0 triệu €
15/03/2021315,5 triệu €
20/05/2021325,0 triệu €
11/10/2021325,0 triệu €
03/01/2022325,0 triệu €
30/03/2022335,0 triệu €
31/05/2022335,0 triệu €
01/12/2022332,5 triệu €
11/06/2023342,2 triệu €
14/12/2023342,0 triệu €
03/06/2024351,5 triệu €
03/10/2024351,3 triệu €
22/12/2024351,0 triệu €
19/03/202535800 nghìn €
17/06/202536600 nghìn €
30/09/202536400 nghìn €
16/12/202536300 nghìn €
04/03/202636200 nghìn €
20/05/202637150 nghìn €
05/10/202637100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026TrabzonsporFree playerTrở lại—
30/06/2024Al FayhaTrabzonsporChuyển nhượng—
24/08/2022TrabzonsporAl FayhaChuyển nhượng—
19/08/2018Hapoel Beer ShevaTrabzonsporHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/06/2015Hapoel RaananaHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
14/08/2013FC Universitatea ClujHapoel RaananaChuyển nhượng—
26/02/2013Petrolul PloiestiFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
30/06/2012FC Universitatea ClujPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
30/12/2010Ariesul Turda (- 2015)FC Universitatea ClujCho mượn—
31/07/2010FC Universitatea ClujAriesul Turda (- 2015)Chuyển nhượng—
30/06/2010Vejle Boldklub Kolding (-2013)FC Universitatea ClujChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy62
  • Sức mạnh34
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com