
Anthony Matos là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Zamora Barinas.
Tiểu sử Anthony Matos
Anthony Matos là hậu vệ thuộc câu lạc bộ Zamora Barinas, mang quốc tịch Venezuela và hiện 31 tuổi. Ở Primera División Venezuela mùa 2026, Anthony Matos có 11 trận ra sân với tổng 175 phút thi đấu. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 350 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng với Zamora Barinas có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
265Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 12 | 11 | 265 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 55% | 2 | 0 | 1,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 1,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/95 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 4/7 | — | 5,50 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 0/1 | — | 5,70 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 1 | 1/1 | — | 5,70 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/05/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/09/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/01/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/06/2017 | 22 | 275 nghìn € |
| 09/10/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/03/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/06/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 23/09/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/05/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/08/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/11/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 31/03/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/10/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/07/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực48