Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony Markanich

Minnesota United FCHậu vệUSA
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Anthony Markanich là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Minnesota United FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
30Đá chính
2.593Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
324Phút/bàn
21/54Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—29282.413802491872%58%306,60
Cúp MLS–Mexico2026—221800005377%45%106,74

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.413 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
18/49
Sút trong vòng cấm
44
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
10
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/36
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
653/895 (72%)
Chuyền quyết định
36
Tạt bóng chính xác
12/35 (34%)
Chuyền dài chính xác
27/72 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/57
Cắt bóng
30
Phá bóng
48
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
164/280 (58%)
Không chiến thắng / thua
70 / 45
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
94 / 71
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
334
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
36

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/57 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anthony Markanich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs St. Louis City SCT 3-2900010115/2326/11—6,31
11/10/2026MLSvs Houston DynamoH 2-2900000324/2923/6—6,64
27/09/2026MLS@ Seattle SoundersB 1-3901051232/4545/9—7,72
20/09/2026MLSvs Los Angeles GalaxyB 2-3900031326/3616/9—6,23
13/09/2026MLS@ St. Louis City SCB 2-4900020316/19511/13—6,74
10/09/2026MLSvs FC DallasB 1-2900010018/3005/8—5,47
06/09/2026MLS@ Portland TimbersB 4-5881011228/3316/11—7,58
30/08/2026MLSvs Orlando CityH 3-3901053120/2514/7V7,53
23/08/2026MLS@ San Jose EarthquakesT 5-1860110225/37312/16—6,63
20/08/2026MLSvs Atlanta UnitedB 1-2901053036/4502/8—7,18

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/20222250 nghìn €
17/08/20222250 nghìn €
07/11/202222100 nghìn €
21/08/202323250 nghìn €
17/12/202323250 nghìn €
12/06/202424500 nghìn €
11/12/202424500 nghìn €
04/06/202525700 nghìn €
11/09/2025251,0 triệu €
10/12/2025252,0 triệu €
01/06/2026263,0 triệu €
17/09/2026264,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2024St. Louis City SCMinnesota United FCHết hạn mượn 0.045132M €45 nghìn €
31/07/2023Colorado RapidsSt. Louis City SCHết hạn mượn 0.068294M €68 nghìn €
29/11/2022Colorado Rapids IIColorado RapidsCho mượn—
23/03/2022Colorado RapidsColorado Rapids IIChuyển nhượng—
10/01/2022Northern Illinois Huskies (Northern Illinois Uni.)Colorado RapidsChuyển nhượng—
31/07/2021Green Bay Voyageurs FCNorthern Illinois Huskies (Northern Illinois Uni.)Cho mượn—
30/04/2021Northern Illinois Huskies (Northern Illinois Uni.)Green Bay Voyageurs FCChuyển nhượng—
31/07/2019Green Bay Voyageurs FCNorthern Illinois Huskies (Northern Illinois Uni.)Cho mượn—
30/04/2019Northern Illinois Huskies (Northern Illinois Uni.)Green Bay Voyageurs FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh59
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com