
Anthony Lozano
Tiền đạoHON
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Anthony Lozano là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch HON.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Haiti | T 3-0 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 1 | 7/12 | — | 7,93 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Costa Rica | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Nicaragua | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 3 | 7/10 | V | 6,25 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Haiti | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,37 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Antigua và Barbuda | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 4/6 | — | 6,39 |
| 08/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Quần đảo Cayman | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 10/11 | 0 | 5/5 | — | 6,94 |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Bermuda | T 6-1 | 66 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 12/15 | 1 | 4/8 | — | 6,36 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Cuba | T 3-1 | 77 | 1 | 1 | 9 | 3 | 4 | 16/17 | 3 | 8/14 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2011 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/04/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 01/10/2012 | 19 | — |
| 07/09/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/02/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/01/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/06/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/08/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/09/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 09/09/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 22/07/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 28 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 2,8 triệu € |
| 12/06/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 20/03/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 32 | 900 nghìn € |
| 25/03/2026 | 32 | 700 nghìn € |
| 19/05/2026 | 33 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Santos Laguna | Free player | Trở lại | — |
| 11/07/2024 | Getafe | Santos Laguna | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Almeria | Getafe | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Getafe | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Cadiz CF | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Girona FC | Cadiz CF | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 20/07/2020 | Cadiz CF | Girona FC | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Girona FC | Cadiz CF | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/01/2018 | FC Barcelona Atlètic | Girona FC | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 16/07/2017 | CD Olimpia | FC Barcelona Atlètic | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2017 | Tenerife | CD Olimpia | Cho mượn | — |
| 04/08/2015 | CD Olimpia | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Valencia CF Mestalla | CD Olimpia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | CD Alcoyano | Valencia CF Mestalla | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Valencia CF Mestalla | CD Alcoyano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CD Olimpia Reserve | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực52