
Anthony Lokosa
Tiền đạoNGR
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Anthony Lokosa là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NGR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/05/2020 | 33 | — |
| 14/09/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 25 | — |
| 24/09/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 03/07/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tarxien Rainbows F.C | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2025 | FK Smederevo | Tarxien Rainbows F.C | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | FK Zeleznicar Pancevo | FK Smederevo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FK Smederevo | FK Zeleznicar Pancevo | Cho mượn | — |
| 17/01/2025 | FK Zeleznicar Pancevo | FK Smederevo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FK Smederevo | FK Zeleznicar Pancevo | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | FK Zeleznicar Pancevo | FK Smederevo | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Almeria B | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pharco | Almeria B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Almeria B | Pharco | Cho mượn | — |
| 20/08/2021 | Pharco | Almeria B | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2020 | Haras El Hodood | Pharco | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Pharco | Haras El Hodood | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | 36 Lion FC | Pharco | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | Beitar Tel Aviv | 36 Lion FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | 36 Lion FC | Beitar Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Crown FC | 36 Lion FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | Crown FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật42
- Tư duy59
- Sức mạnh31
- Thể lực46