
Anthony Landazuri là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Tenerife.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 51% | 2 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 363/412 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/43 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/64 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 3 | 5/6 | — | 6,94 |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/40 | 1 | 5/8 | — | 6,88 |
| 06/10/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 0 | 5/11 | V | 5,51 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/53 | 1 | 2/7 | — | 6,87 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/36 | 3 | 7/8 | — | 6,21 |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/46 | 0 | 0/4 | — | 7,23 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 3/6 | V | 6,91 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/59 | 1 | 4/9 | — | 6,22 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/42 | 1 | 2/5 | — | 7,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/07/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/07/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 13/10/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/04/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/08/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/07/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực55