
Anthony Kevin Smits là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Grazer AK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
132Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 68% | 42% | 0 | 0 | 6,44 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/25 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,52 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-8 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 2 | 4/5 | — | 6,93 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/5 | — | 6,20 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,09 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SR Donaufeld Wien | T 4-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 14/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/24 | 0 | 0/2 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AZ Alkmaar U21 | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AZ Alkmaar U18 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AFC Amsterdam Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh33
- Thể lực39