
anthony herbert là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo Indy Eleven.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
0,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 13 | 12 | 180 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 74% | 52% | 5 | 0 | 0,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 0,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/62 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/45 | 2 | 8/11 | V | 6,57 |
| 19/07/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/21 | 2 | — | — | 5,70 |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 0 | 3/5 | — | 6,74 |
| 29/03/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/19 | 0 | 6/12 | V | 5,97 |
| 22/03/2026 | USL Championship | vs Detroit City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/07/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/10/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 06/04/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/07/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 23/11/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh66
- Thể lực51