Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony Gordillo

32Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Anthony Gordillo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Atletico Sullana.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.563Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/23Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—27272.24200120379%42%606,39
Copa Sudamericana2026—332310003180%50%306,05
Copa de la Liga2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.242 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/20
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
492/620 (79%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
12/81 (14%)
Chuyền dài chính xác
45/99 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
30
Phá bóng
75
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/161 (42%)
Không chiến thắng / thua
17 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 63
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
306
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/105 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anthony Gordillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-4660010017/2000/2—5,87
12/10/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysT 3-1900000023/2812/5—6,40
19/09/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 2-1900020122/2714/9—6,57
14/09/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 1-366002019/1625/5—6,23
05/09/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 3-2900000229/3234/8V6,38
30/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 4-1900000018/2534/7—6,22
22/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 3-1890000011/1501/4V6,28
16/08/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaH 1-165000006/915/11—6,73
07/08/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 1-0900010119/2501/4—7,52
02/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 1-390000008/1100/4—5,76

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201520150 nghìn €
28/09/201521150 nghìn €
16/06/201622175 nghìn €
12/12/201622200 nghìn €
16/04/201924200 nghìn €
19/05/202127275 nghìn €
21/11/202127250 nghìn €
22/08/202228275 nghìn €
18/12/202228325 nghìn €
01/06/202329350 nghìn €
19/11/202329350 nghìn €
27/05/202430325 nghìn €
06/11/202430325 nghìn €
11/06/202531300 nghìn €
05/11/202531275 nghìn €
04/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Deportivo GarcilasoAlianza Atletico SullanaChuyển nhượng—
31/12/2023Cusco FCDeportivo GarcilasoChuyển nhượng—
31/12/2021Dep.San MartinCusco FCChuyển nhượng—
07/01/2021Free playerDep.San MartinChuyển nhượng—
31/12/2019Univ.Cesar VallejoFree playerTrở lại—
31/12/2013Universidad César Vallejo IIUniv.Cesar VallejoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh64
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com