
Anthony Fontana
Tiền vệUSA
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Anthony Fontana là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch USA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | T 3-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 5/14 | Đ | 5,91 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/30 | 1 | 4/11 | — | 6,05 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Detroit City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 2 | 4/8 | — | 6,02 |
| 23/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 1 | 4/10 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 2 | 3/5 | — | 6,39 |
| 16/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/35 | 0 | 1/3 | — | 6,68 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 19/11/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/05/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 14/11/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/05/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/10/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/11/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 25/08/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 23 | 650 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 08/04/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Free player | Brooklyn FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2025 | Colorado Springs | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2025 | PEC Zwolle | Colorado Springs | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2023 | Free player | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Ascoli | Free player | Trở lại | — |
| 17/02/2022 | Free player | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Philadelphia Union | Free player | Trở lại | — |
| 29/11/2019 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union | Cho mượn | — |
| 07/03/2019 | Philadelphia Union | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union | Cho mượn | — |
| 22/03/2018 | Philadelphia Union | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Philadelphia Union Academy | Philadelphia Union | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union Academy | Cho mượn | — |
| 08/06/2017 | Philadelphia Union Academy | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union Academy | Cho mượn | — |
| 29/06/2016 | Philadelphia Union Academy | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực34