Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony Contreras

Riga FCTiền đạoCRC
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Anthony Contreras là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Riga FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
66Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—11660001090%42%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/20 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anthony Contreras · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs HaitiH 3-35000000/100/1—6,45
06/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ NicaraguaH 1-126001012/403/4—6,79
27/08/2025Cúp C3 châu Âuvs AC Sparta PrahaT 1-03100000—0—V6,32
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AC Sparta PrahaB 0-22800000—0—V6,52
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Beitar JerusalemB 1-31010000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Beitar JerusalemT 3-0400000—0——6,40
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Dila GoriH 3-3dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Dila GoriT 2-1800000—0——6,70
07/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs Saint Kitts vàT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/20191950 nghìn €
01/06/20191950 nghìn €
12/07/202020150 nghìn €
17/06/202121225 nghìn €
22/12/202121275 nghìn €
19/07/202222350 nghìn €
13/11/202222375 nghìn €
04/06/202323375 nghìn €
13/11/202323700 nghìn €
25/03/202424600 nghìn €
16/05/202424500 nghìn €
10/11/202424600 nghìn €
12/06/202525550 nghìn €
09/11/202525600 nghìn €
17/06/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024Pafos FCRiga FCCho mượn—
30/01/2024Riga FCPafos FCChuyển nhượng—
14/07/2023CS HeredianoRiga FCHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2022AD GuanacastecaCS HeredianoCho mượn—
30/06/2021CS HeredianoAD GuanacastecaChuyển nhượng—
30/12/2020Guadalupe FCCS HeredianoCho mượn—
14/09/2020CS HeredianoGuadalupe FCChuyển nhượng—
29/06/2020Municipal GreciaCS HeredianoCho mượn—
31/12/2019CS HeredianoMunicipal GreciaChuyển nhượng—
30/12/2019La U Universitarios (- 2020)CS HeredianoCho mượn—
30/06/2019CS HeredianoLa U Universitarios (- 2020)Chuyển nhượng—
30/06/2018CS Herediano IICS HeredianoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy64
  • Sức mạnh36
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com