
Anthony Briançon là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Pau FC.
Tiểu sử Anthony Briançon
Anthony Briançon là tiền vệ của Pau FC, mang quốc tịch France và hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại Ligue 2, cầu thủ đã ra sân 7 trận với 437 phút, ghi 1 bàn và có 2 kiến tạo, với điểm trung bình 7,16. Giá trị thị trường hiện ở mức 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 5,0 triệu € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất đến Pau FC từ AS Saint-Étienne diễn ra vào 30/06/2025, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
437Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 437 | 1 | 0 | 2 | 7 | 2 | 91% | 67% | 2 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/255 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/33 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/40 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 24/25 | 0 | 0/3 | V | 6,72 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-2 | 61 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/43 | 0 | 4/6 | — | 8,00 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 77/82 | 3 | 9/13 | V | 7,72 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 6/7 | — | 7,03 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/37 | 0 | 5/8 | — | 6,88 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | H 2-2 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 0 | 2/2 | — | 7,15 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 71/80 | 0 | 1/1 | — | 7,16 |