
Anthony Bedoya Caicedo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Delfin SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.880Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1440Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 31 | 31 | 2.790 | 2 | 0 | 0 | 16 | 6 | 80% | 64% | 9 | 0 | 6,67 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.790 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 878/1093 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 88/227 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 206
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 111/171 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 75 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 32
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 234
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/35 | 1 | 7/11 | V | 5,72 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 64/76 | 2 | 8/13 | — | 6,86 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | 4/4 | — | 6,54 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 1/5 | — | 6,21 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/42 | 2 | 10/12 | — | 7,03 |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/51 | 1 | 4/5 | V | 7,54 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 2 | 6/7 | V | 5,99 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 62/77 | 1 | 9/12 | V | 6,64 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 15/25 | 2 | 3/5 | V | 6,69 |
| 04/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/09/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 06/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | CD El Nacional | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | CD El Nacional | Free player | Trở lại | — |
| 29/02/2024 | Union Magdalena | CD El Nacional | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | AD Nueve de Octubre | Union Magdalena | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Mushuc Runa | AD Nueve de Octubre | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Guayaquil City | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Azuriz FC | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2021 | Deportivo Cuenca | Azuriz FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2020 | Barcelona SC(ECU) | Deportivo Cuenca | Cho mượn | — |
| 03/01/2020 | Deportivo Cuenca | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Sociedad Deportiva Aucas | Deportivo Cuenca | Cho mượn | — |
| 11/06/2019 | Deportivo Cuenca | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | Barcelona SC Guayaquil B | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Deportivo Cuenca | Barcelona SC Guayaquil B | Cho mượn | — |
| 05/02/2018 | Barcelona SC Guayaquil B | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Barcelona SC Guayaquil U20 | Barcelona SC Guayaquil B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Toreros FC | Barcelona SC Guayaquil U20 | Cho mượn | — |
| 16/05/2016 | Barcelona SC Guayaquil U20 | Toreros FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2016 | Free player | Barcelona SC Guayaquil U20 | Chuyển nhượng | — |
| 15/04/2013 | Toreros FC U20 | Independiente del Valle B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực57