
Anthoni Spier Souza
Anthoni Spier Souza là thủ môn 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Internacional - RS.
Tiểu sử Anthoni Spier Souza
Anthoni Spier Souza là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Internacional - RS, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 23/01/2002 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 88 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 35 lần cứu thua sau 14 trận ra sân, với 1183 phút thi đấu và điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường hiện tại là 3,0 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 4,0 triệu € vào năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2022 từ Internacional SC U20 đến Internacional - RS, hợp đồng đến 30/12/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 13 | 12 | 1.093 | 34 | 4 | 7 | 56% | 66% | 0 | 0 | 6,44 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.093 phút · điểm TB 6,44
Thủ môn
- Cứu thua
- 34
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/297 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 62/190 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,43
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/24 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 8/28 | 0 | — | — | 6,02 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 90 | 6 | 1 | 3 | 8/29 | 0 | — | — | 7,30 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 19/29 | 0 | — | — | 5,91 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | vs Grêmio - RS | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 6,73 |
| 18/08/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/07/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/03/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Internacional SC U20 | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 158
- Chỉ số 249
- Chỉ số 460
- Chỉ số 357