
Antef Tsoungui là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Estoril.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
593Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 503 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 74% | 55% | 1 | 0 | 6,26 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/191 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/25 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/54 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/49 | 5 | 10/13 | — | 6,55 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/2 | — | 6,19 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 2/7 | V | 6,15 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 3 | 7/8 | — | 5,80 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/29 | 3 | 6/10 | — | 6,34 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/29 | 0 | 1/10 | — | 6,43 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 2 | 2/4 | — | 6,37 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/54 | 3 | 8/15 | V | 6,60 |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/57 | 2 | 6/11 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 02/11/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 18/03/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Feyenoord | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Oud-Heverlee Leuven | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 12/08/2024 | Feyenoord | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Dordrecht | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 01/07/2023 | Feyenoord | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Brighton U23 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2023 | KVSK Lommel | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Brighton U23 | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Brighton Hove Albion U18 | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chelsea FC Youth | Brighton Hove Albion U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh67
- Thể lực59