
Ante Živković là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Dugopolje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
336Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian First Football League | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 336 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 336 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/07/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/12/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/10/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 29/05/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 03/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | HŠK Posušje | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Chindia Targoviste | HŠK Posušje | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | FC Hebar Pazardzhik | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2023 | KS Perparimi Kukesi | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Borac Banja Luka | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Radnik Bijeljina | Borac Banja Luka | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Borac Banja Luka | Radnik Bijeljina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Umraniyespor | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | NK Aluminij | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Dugopolje | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | NK Novigrad | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2017 | HNK Sibenik | NK Novigrad | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2015 | Toronto Croatia | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2014 | HNK Sibenik | Toronto Croatia | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2011 | HNK Sibenik U19 | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |