Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ante Živković

NK DugopoljeTiền đạoCRO
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ante Živković là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Dugopolje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
336Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Croatian First Football League2026-2027—6433600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 336 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20121850 nghìn €
26/12/201926250 nghìn €
29/07/202027500 nghìn €
29/12/202027400 nghìn €
01/06/202128250 nghìn €
07/12/202128100 nghìn €
15/06/202229200 nghìn €
27/10/202229200 nghìn €
04/06/202330200 nghìn €
12/12/202330100 nghìn €
29/05/202431100 nghìn €
08/12/20243150 nghìn €
03/06/20253250 nghìn €
16/12/20253250 nghìn €
31/05/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026HŠK PosušjeNK DugopoljeChuyển nhượng—
13/01/2025Chindia TargovisteHŠK PosušjeChuyển nhượng—
06/09/2023FC Hebar PazardzhikChindia TargovisteChuyển nhượng—
16/02/2023KS Perparimi KukesiFC Hebar PazardzhikChuyển nhượng—
30/06/2022Borac Banja LukaKS Perparimi KukesiChuyển nhượng—
30/05/2022Radnik BijeljinaBorac Banja LukaCho mượn—
30/01/2022Borac Banja LukaRadnik BijeljinaChuyển nhượng—
30/06/2021UmraniyesporBorac Banja LukaChuyển nhượng—
09/08/2020NK AluminijUmraniyesporChuyển nhượng—
30/06/2019NK DugopoljeNK AluminijChuyển nhượng—
02/08/2018NK NovigradNK DugopoljeChuyển nhượng—
09/08/2017HNK SibenikNK NovigradChuyển nhượng—
13/01/2015Toronto CroatiaHNK SibenikChuyển nhượng—
20/08/2014HNK SibenikToronto CroatiaChuyển nhượng—
31/10/2011HNK Sibenik U19HNK SibenikChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com